Моя хата с краю - ничего не знаю

1 2
Моя хата с краю - ничего не знаю [Moyà khàta s kràyu - nichegò ne znàyu]
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này