Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Кулинар

Удиви друзей своим кулинарным мастерством [udivi druzej svaim kulinarnym masterstvom] - Surprise friends with your culinary skills

ингридиенты - ingredients
майонез - mayonnaise
перец черный (горошком) для украшения - black pepper (that looks like a peas) for decoration

Удивляйтесь!
[udivlyàjtes']
-
Bạn hãy ngạc nhiên!
Пойдём в гости к друзьям?
[pajd'òm f gòsti k druz'yàm]
-
Chúng ta hãy đi làm khách nhà bạn bè đi?
Большинство задач решается удивительно просто - надо взять и сделать!
[bal`shinsvo zadach reshaitsya udivitel`no prosto - nada vzyat` i sd`elat`!]
-
Phần lớn các nhiệm vụ được giải quyết một cách đơn giản đáng ngạc nhiên - chỉ cần nhận nó và thi hành!
Từ khóa: Đô ăn

Những tin tức khác với chủ đề này: Đô ăn

Уровень счастья в течение дня [uravin' schast'ya v tichenii dn'ya] - Level of happiness during a day
Счастье [schast'e] - happiness
Время [vrem'a] - time

Завтрак [zaftrak] - breakfast
Обед [ab'et] - dinner
Чаёк с печеньками [chayok s pichen'kami] - tea with cookies
Ужин [uzhin] - dinner
Сладенькое [sladin'koe] - sweet
Từ khóa: Đô ăn
А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này