Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Легкий салат

Попробуйте приготовить вкусный салат с капустой и зеленым горошком. Для его приготовления возьмите половину капусты, консервированный зеленый горошек, майонез, 1 вареное яйцо. Нашинкуйте капусту, порежьте яйцо. Смешайте все ингредиенты, посолите и заправьте ваш салат майонезом.

Try to prepare a tasty salad with cabbage and green peas. For its preparation take a half of cabbage, canned green peas, mayonnaise, 1 boiled egg. Slice a cabbage, cut an egg. Mix all ingredients, add salt and dress your salad up with mayonnaise.

салат
[salàt]
-
món salát
майонез
[majonez]
-
mayonnaise
вкусный
[fkùsnyj]
-
ngon lành
половина
[palavina]
-
một nửa
капуста
[kapùsta]
-
bắp cải
Từ khóa: Đô ăn, Công thức

Những tin tức khác với chủ đề này: Đô ăn, Công thức

Уровень счастья в течение дня [uravin' schast'ya v tichenii dn'ya] - Level of happiness during a day
Счастье [schast'e] - happiness
Время [vrem'a] - time

Завтрак [zaftrak] - breakfast
Обед [ab'et] - dinner
Чаёк с печеньками [chayok s pichen'kami] - tea with cookies
Ужин [uzhin] - dinner
Сладенькое [sladin'koe] - sweet
Từ khóa: Đô ăn
А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này