Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

знаки туалет

Надписи [nadpisi] - signs 
туалет [tualet] - toilet 
Ж - для женщин [dlya zhenshhin] - women 
М - для мужчин [dlya muzhchin] - men 
не курить [ne kurit'] - no smoking 
место для курения [mesto dlya kureniya] - smoking area

Những tin tức khác với chủ đề này: Tại sân bay, Tại rạp phim, Tại nhà hàng, Ngoài đường, Du lịch, Thông thạo tiếng Nga

Утро во Владивостоке выглядит круче любого рассвета [utra va vladivastoke vyglyadit kruche l'ubova rasveta] - Morning in Vladivostok looks steeper than any dawn
Từ khóa: Ngoài đường
Аэропорт Шереметьево - международный аэропорт, который находится в Московской области. Шереметьево является одним из четырёх основных аэропортов Москвы и Московской области, а также он входит в двадцатку крупнейших аэропортов Европы. Аэропорт Шереметьево включает четыре пассажирских терминалов и один грузовой терминал. Аэропорт был открыт в 1959 году.

Sheremetyevo airport is the international airport which is located in the Moscow region. Sheremetyevo is one of four main airports of Moscow and the Moscow region, and also it enters the twenty of the largest airports of Europe. The Sheremetyevo airport has got four passenger terminals and one cargo terminal. The airport was opened in 1959.

терминал
[tirminàl]
аэропорт
[aerapòrt]
международный
[mezhdunarodnyj]
основной
[asnavnoj]
четыре
[chit`yri]
Từ khóa: Nước Nga, Du lịch
Сынок, как вернуть всё назад? [synok, kak virnut' vs'o nazat] - Son, how to get it back?
Только не нажимай слишком сильно! [tol'ka ni nazhimaj slishkam sil'na] - Just do not press too hard!
Просто трамвай в солнечный день [prosta tramvai f solnichnyj den'] - Just a tram in a sunny day
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này