Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Рецепт дня

Сладкие хлебцы [sladkie hlebtsy] - sweet breads
рецепт дня [recept dnya] - recipe of the day
хлеб [hleb] - bread
молоко [moloko] - milk
сахар [sahar] - sugar
нарезать [narezat'] - cut
окунуть [okunut'] - dip
посыпать [posypat'] - dredge
и [i] -and
запечь [zapech'] - bake
Приятного аппетита! [Priyatnogo appetita] - Enjoy your meal!

Những tin tức khác với chủ đề này: Tại nhà hàng, Đô ăn, Công thức, Danh từ

А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Для приготовления салата с виноградом и каперсами возьмите две вареные куриные грудки, йогурт, горчицу, майонез, виноград, каперсы, соль. Порежьте мясо кубиками и смешайте с остальными ингредиентами. Вкус этого экзотического салата вам понравится.

To make salad with grapes and capers take two boiled chicken breasts, yogurt, mustard, mayonnaise, grapes, capers, salt. Cut meat into cubes and mix with other ingredients. You will like the taste of this exotic salad.

салат
[salàt]
майонез
[majonez]
виноград
[vinagràt]
понравиться
[panravit`sya]
варёный
[var'ònyj]
остальной
[astal`noj]
Từ khóa: Đô ăn, Công thức
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này