Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Характер

дружелюбный
[druzhilyùbnyj]
храбрый
[khràbryj]
замкнутый
[zàmknutyj]
коммуникабельный
[kamunikàbil'nyj]
отчуждённый
[atchuzhdyònyj]

справедливый
[spravidlìvyj]
несправедливый
[nispravedlìvyj]
верный
[vèrnyj]
надёжный
[nadyòzhnyj]
ненадежный
[ninadyòzhnyj]
прямой
[pryamòj]

искренний
[ìskrinij]
двуличный
[dvulìchnyj]
честный
[chèstnyj]
подозрительный
[padazrìtel'nyj]
милосердный
[milasèrdnyj]
безжалостный
[bizzhàlastnyj]

лживый
[lzhìvyj]
сочувствующий
[sachùstvuyusshij]
безразличный
[bizrazlìchnyj]

Những tin tức khác với chủ đề này: Tính từ, Thông thạo tiếng Nga

Я врал тебе, потому что не хотел причинить боль! [ya vral tibe, patamu chto ni khat'el prichin'it' bol'] - I lied to you because I didn't want to hurt you!

От создателей [at sazdatilej] - From the creators of

Я ограбил тебя, чтобы ты не скучала [ya agrab'il tib'a, chtoby ty ni skuchala] - I robbed you, because I didn't want you to be bored

Я избил тебя ради спасения панд [ya isbil tib'a rad'i spas'en'iya pand] - I beat you for the salvation of pandas
Доброй ночи, Москва [dobraj nochi, Maskva] - Good night, Moscow!
Дожить до выходных, чтобы их проспать [dazhit' da vykhadnykh chtoby ikh praspat'] - To survive until the weekend to oversleep it
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này