Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

рецепт дня

Рецепт дня. Чебуреки по рецепту моей бабушки.

чебуреки [chebureki] – chebureki (traditional meat pastry)
по рецепту моей бабушки [po retseptu moej babushki] – by my grandma’s recipe
яйцо [yajtso/ âjco] - egg
мука [muka] - flour
кипяток [kipyatok] – hot boiled water
свино-говяжий фарш [farsh] - pork-beef forcemeat
лук [luk] - onion
соль [sol'] - solt
перец [perec] - pepper
смешать [smeshat'] - mix
замесить [zamesit'] – knead (dough)
не крутое [ne krutoe] – not tight
раскатать [raskatat'] – roll out (the dough)
свернуть* [svernut'] - fold
вырезать [vyrezat'] – cut the excessive dough
жарить [zharit'] - fry
готово [gotovo] - ready

*Leave the edges free from forcemeat so you could press it against each other to hold the inside meat.

Những tin tức khác với chủ đề này: Tại nhà hàng, Đô ăn, Tính từ, Công thức, Danh từ

А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Для приготовления салата с виноградом и каперсами возьмите две вареные куриные грудки, йогурт, горчицу, майонез, виноград, каперсы, соль. Порежьте мясо кубиками и смешайте с остальными ингредиентами. Вкус этого экзотического салата вам понравится.

To make salad with grapes and capers take two boiled chicken breasts, yogurt, mustard, mayonnaise, grapes, capers, salt. Cut meat into cubes and mix with other ingredients. You will like the taste of this exotic salad.

салат
[salàt]
майонез
[majonez]
виноград
[vinagràt]
понравиться
[panravit`sya]
варёный
[var'ònyj]
остальной
[astal`noj]
Từ khóa: Đô ăn, Công thức
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này