Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

verb бояться

Круговорот страха в природе: Fear cycle in nature:

бояться чего-либо [bayàt'sa chivò-lìba] - to be afraid of something

я боюсь [ya bayùs'] - I am afraid of
ты боишься [ty baìsh's'a] - you are afraid of
он/она боится [on/anà baìtsa] - he/she is afraid of

мы боимся мужчин [my baìms'a musshìn] - we are afraid of men
вы боитесь женщин [vy baìtis' zhènsshin] - you(for many) are afraid of women
они боятся жуков [ani bayàtsa zhukòf] - they are afraid of bugs

Những tin tức khác với chủ đề này: Ngữ pháp, Động từ

Надеть одежду [nad'et' adezhdu] - to put on the clothes
Одеть Надежу [ad'et' Nadezhdu] - to dress up Hope (woman's name)
Утратить надежду [utratit' nadezhdu] - to lose hope
Từ khóa: Ngữ pháp
Мои попытки побороть лень [mai papytki pabarot' len'] - My attempts to overcome laziness

побороть [pabarot'] - overcome, conquer, surmount, beat
Từ khóa: Động từ
Полёт на воздушном шаре [pal'ot na vazdushnom shar'e] - Balloon flight, Ballooning
Từ khóa: Du lịch, Động từ
супер ставка [super stafka] - super bet

обмануть
[abmanùt']
обман
[abmàn]
Từ khóa: Động từ
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này