Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Верить в Бога

верить в Бога [vèrit' v Bòga] - to believe in God 

я верю [ya vèryu] - I believe
ты веришь [ty vèrish] - you believe
он/она верит в Бога [on/ona verit v Boga] - he/she believes in God

мы верим [my vèrim] - we believe
вы верите [vy vèrite] - you(many) believe
они верят [onì vèryat] - they believe
Từ khóa: Tôn giáo

Những tin tức khác với chủ đề này: Tôn giáo

Римско-католический кафедральный собор Непорочного Зачатия Пресвятой Девы Марии. Недалеко от центра Москвы. Россия

The Roman Catholic Cathedral of the Immaculate Conception of the blessed virgin Mary. Near the center of Moscow. Russia
Từ khóa: Tôn giáo, Architecture
Успенский собор, Владимир, Россия
Dormition Cathedral, Vladimir, Russia
Từ khóa: Tôn giáo, Architecture
Церковь Покрова на Нерли, Россия
Church of the Intercession on the Nerl, Russia
Từ khóa: Tôn giáo, Architecture
Часовня Святого Духа. Кенозерский национальный парк, Россия.

Chapel Of The Holy Spirit. Kenozersky national Park, Russia.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này