Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Время

Часы для тех, кто всегда опаздывает. A clock for those who are always late.

Который час? Сколько времени?
[Katòryj chas? skòl'ka vrèmini?]

одиннадцать часов
[adìnatstat' chisòf]
без пяти два
[bes pyatì dva]
без десяти три
[bes disitì tri]
без пятнадцати шесть
[bes pitnàtsati shest']

Другие фразы о Времени - в разговорнике Ruspeach
Other phrases for Time - in Ruspeach Phrasebook - http://ruspeach.com/phrases/385/
Từ khóa: Thời gian

Những tin tức khác với chủ đề này: Thời gian

Нежность весенних тюльпанов в Коломенском, Москва [nezhnast' visennikh tyul'panaf f Kalominskam, Maskva] - Tenderness of spring tulips in Kolomenskoye, Moscow
Галактика М51 Водоворот, выдержка 11 часов. Место съемки - город Азов, Россия

Galaxy M51, the Whirlpool, 11 hours shutter. Place - the city of Azov, Russia
Вы чувствуете это? [vy chustvuite ehta?] - Do you feel that?
Весна пришла! [visna prishla] - Spring has come!
Путь к маяку [put' k mayaku] - The path to the lighthouse


Приятного вам вечера!
[priyàtnava vam vèchira]
Спокойной ночи!
[spakòjnoj nòchi]
и хороших снов!
[i khoroshikh snov]
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này