Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Синонимы слова "плохо"

Взрослеть фигово [vzraslèt' figòva] - Growing up sucks

Другие термины для "Разговорный русский" в Разговорнике Ruspeach:
Other terms for "Colloquial Russian" in Ruspeach Phrasebook:
http://www.ruspeach.com/phrases/200/

Синонимы слова "плохо". Разговорный русский:
Synonyms of the word "badly". Colloquial Russian:

плохо
[plòkha]
фигово
[figòva]
тупо
[tùpa]
скверно
[skvèrna]
неважно
[nivàzhna]
так себе
[tak sib'è]
не фонтан
[nifantàn]
несладко
[nislàtka]

Những tin tức khác với chủ đề này: Thông thạo tiếng Nga

Я врал тебе, потому что не хотел причинить боль! [ya vral tibe, patamu chto ni khat'el prichin'it' bol'] - I lied to you because I didn't want to hurt you!

От создателей [at sazdatilej] - From the creators of

Я ограбил тебя, чтобы ты не скучала [ya agrab'il tib'a, chtoby ty ni skuchala] - I robbed you, because I didn't want you to be bored

Я избил тебя ради спасения панд [ya isbil tib'a rad'i spas'en'iya pand] - I beat you for the salvation of pandas
Доброй ночи, Москва [dobraj nochi, Maskva] - Good night, Moscow!
Дожить до выходных, чтобы их проспать [dazhit' da vykhadnykh chtoby ikh praspat'] - To survive until the weekend to oversleep it
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này