Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Синонимы слова КРУТО

круто [krùta] - cool

Синонимы слова КРУТО:
Sinonyms of the word КРУТО:

отлично [atlìchna] - excellent
потрясающе [patrisàyusshi] - amazingly
здорово [zdòrava] - marvelously
отменно [atmènna] - splendidly
роскошно [raskòshna] - luxuriously
прекрасно [prikràsna] - excellently

знатно [znàtna] - nobly
замечательно [zamichàtil'na] - outstandingly, exceptionally
превосходно [privaskhòdna] - splendid, superior
чудесно [chudèsna] - wonderfully
волшебно [valshèbna] - wonderfully

Những tin tức khác với chủ đề này: Thông thạo tiếng Nga

Сынок, как вернуть всё назад? [synok, kak virnut' vs'o nazat] - Son, how to get it back?
Только не нажимай слишком сильно! [tol'ka ni nazhimaj slishkam sil'na] - Just do not press too hard!
Бессмысленно осмысливать смысл неосмысленными мыслями [bismyslina asmyslivat' smysl niasmyslinymi mysl'ami] - It makes no sense to interpret meaning with meaningless thoughts
Путь к маяку [put' k mayaku] - The path to the lighthouse


Приятного вам вечера!
[priyàtnava vam vèchira]
Спокойной ночи!
[spakòjnoj nòchi]
и хороших снов!
[i khoroshikh snov]
Ох уж эта русская пунктуация [okh ush ehta ruskaya punktuatsiya] - Oh, this Russian punctuation

"Здравствуйте, Мария, ответьте, пожалуйста, Андрею, там, кажется, вопрос, который, очевидно, не решён"
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này