Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Синонимы глагола "бесить"

Синонимы глагола "бесить" - Synonyms of a verb "бесить":
бесить [bisìt'] - infuriate, make angry, annoy

раздражать [razdrazhàt']
сердить [sirdìt']
злить [zlìt']
выводить из себя [vyvadìt' is sibyà]
действовать на нервы [dèjstvavat' na nèrvy]
досаждать [dasazhdàt']
возмущать [vazmusshàt']

Пример использования: Example of use:
Перестань действовать мне на нервы! - Stop getting on my nerves!
Не зли его. - Don't anger him.

Những tin tức khác với chủ đề này: Thông thạo tiếng Nga

Я врал тебе, потому что не хотел причинить боль! [ya vral tibe, patamu chto ni khat'el prichin'it' bol'] - I lied to you because I didn't want to hurt you!

От создателей [at sazdatilej] - From the creators of

Я ограбил тебя, чтобы ты не скучала [ya agrab'il tib'a, chtoby ty ni skuchala] - I robbed you, because I didn't want you to be bored

Я избил тебя ради спасения панд [ya isbil tib'a rad'i spas'en'iya pand] - I beat you for the salvation of pandas
Доброй ночи, Москва [dobraj nochi, Maskva] - Good night, Moscow!
Дожить до выходных, чтобы их проспать [dazhit' da vykhadnykh chtoby ikh praspat'] - To survive until the weekend to oversleep it
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này