Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Перевод часов

Завтра 26 октября часы будут переведены на один час назад.
Tomorrow on 26th of October the time in Russia will be changed to minus one hour.

час [chàs] - hour

Другие фразы о Времени - в разговорнике Ruspeach
Other phrases for Time - in Ruspeach Phrasebook
www.ruspeach.com/phrases/203/
Từ khóa: Thời gian

Những tin tức khác với chủ đề này: Thời gian

Ну, я в десять с чем-то приезжаю [nu, ya v d'es'at' s chem ta priizhayu] - Well, I'll come at ten o'clock "with something" (not exactly at ten)

Ок, встречу [akei fstrechu] - Ok, I'll meet you

И это по-твоему десять с чем-то?! [i ehta pa tvoimu des'at' s chem ta] - And do you think it is ten o'lock "with something" ?!
Từ khóa: Thời gian
В смысле завтра осень? [v smysle zaftra os'in'?] - what do you mean autumn will come tomorrow?
Từ khóa: Thời gian
Тёплое лето у стен Кремля [t'oplae leta u sten Kriml'a] - Warm summer near the walls of the Kremlin
Từ khóa: Thời gian, Architecture
Желаем всем отличного лета! [zhilaim vs'em atlichnava leta!] - We wish you all a wonderful summer!
Từ khóa: Thời gian
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này