Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Перевод часов

Завтра 26 октября часы будут переведены на один час назад.
Tomorrow on 26th of October the time in Russia will be changed to minus one hour.

час [chàs] - hour

Другие фразы о Времени - в разговорнике Ruspeach
Other phrases for Time - in Ruspeach Phrasebook
www.ruspeach.com/phrases/203/
Từ khóa: Thời gian

Những tin tức khác với chủ đề này: Thời gian

Доброй ночи, Москва! [dobraj nochi, Maskva!] - Good night, Moscow!
Từ khóa: Thời gian
Вечерний Кузнецкий Мост. Всё-таки зима в Москве - это чудо!

Evening at Kuznetsky Bridge. Winter in Moscow is a miracle!
Từ khóa: Thời gian
Завтра мне не понравится то, что сейчас я не сплю [zaftra mn'e n'e panrav'itsya to, chto seichas ya n'e spl'u] - Tomorrow I wont like the fact that now I don't sleep
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này