Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Часы

Во сколько вы будете ужинать?
[va skòl'ka vy bùditi ùzhinat']
Мы встречаемся с друзьями в 7 часов вечера.
[my fstrichàimsya s druz’yàmi v sem’ chisòf vèchira]
У меня заказан столик на двенадцать часов.
[u minyà zakàzan stòlik na dvinàtsat' chisòf]
Сколько времени?
[skòl’ka vrèmini]

Другие фразы о Времени - в разговорнике Ruspeach
Other phrases for Time - in Ruspeach Phrasebook
http://www.ruspeach.com/phrases/385/
Từ khóa: Thời gian

Những tin tức khác với chủ đề này: Thời gian

Доброй ночи, Москва! [dobraj nochi, Maskva!] - Good night, Moscow!
Từ khóa: Thời gian
Вечерний Кузнецкий Мост. Всё-таки зима в Москве - это чудо!

Evening at Kuznetsky Bridge. Winter in Moscow is a miracle!
Từ khóa: Thời gian
Завтра мне не понравится то, что сейчас я не сплю [zaftra mn'e n'e panrav'itsya to, chto seichas ya n'e spl'u] - Tomorrow I wont like the fact that now I don't sleep
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này