Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Знакомый

быть знакомым с чем-либо
[b`yt' znakòmym s chèm-liba]
друг
[drùk]
знакомство
[znakòmstva]
Từ khóa: Làm quen

Những tin tức khác với chủ đề này: Làm quen

Я спасу тебя, моя принцесса! [ya spasu t'eb'a, maya pr'intsesa] - I'll save you my Princess!

Теперь мы друзья навеки! [tiper' my druz'ya nav'eki] - Now we are friends forever!

Друзья? [druz'ya] - Friends?

Она твоя, ты победил [ana tvaya, ty pab'edil] - It's yours, you won
Можно пригласить вас на танец? - Can I ask you to a dance?

приглашать на танец - ask to a dance
приглашать
[priglashàt']
Дружите ли вы с алкоголем? Are you friends with alcohol?
Нет, не дружу. Но связь поддерживаю. - No, we are not friends. But we keep in touch.

дружить [druzhìt’] - to be friends
дружба
[drùzhba]
поддерживать связь [paddèrzhivat’ sv’às’] - keep in touch
Фразы, которые помогут: Phrases that will help:

Извините, что вы сказали?
[izvinìti shto vy skazàli]
Вы не могли бы говорить медленнее?
[vy nimaglì by gavarìt' mèdlinnije]
Что это значит?
[shto èhta znàchit]
Пожалуйста, скажите это ещё раз.
[pazhàlusta skazhìti èhta issho ras]
Từ khóa: Làm quen
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này