Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Находить

- Что ты в ней нашёл? - What did you find in her?
- Себя. - Myself.

находить
[nakhadìt']
Từ khóa: Quan hệ, Động từ

Những tin tức khác với chủ đề này: Quan hệ, Động từ

У женщины три возраста:

1. Возраст, когда они нервируют отца
2. Возраст, когда они достают мужа
3. Возраст, когда они бесят зятя

The woman has three ages:
1. Age when they irritate their father
2. Age when they bore their husband
3. Age when they enrage their son-in-law




возраст
[vòzrast]
женщина
[zhèhnsshina]
Từ khóa: Quan hệ
Дорогая, не хочешь прогуляться в парк? [daragaja, ni khochish pragul'yatsa f park] - Honey, do you want to walk to the park?

Не сейчас, я смотрю тренинг по семейному счастью [ni sichas, ya smatr'u trenink pa simejnamu schast'ju] - Not now, I'm watching family happiness training
Từ khóa: Quan hệ, Gia đình
Мои попытки побороть лень [mai papytki pabarot' len'] - My attempts to overcome laziness

побороть [pabarot'] - overcome, conquer, surmount, beat
Từ khóa: Động từ
Полёт на воздушном шаре [pal'ot na vazdushnom shar'e] - Balloon flight, Ballooning
Từ khóa: Du lịch, Động từ
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này