Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Сомневаться

Подруга утверждает, что отлично водит машину. Посмотрев на её собаку, усомнился в этом.
My girlfriend claims that she is a perfect driver. After seeing her dog, I doubt that.

сомневаться [samnivàtsa] - doubt (verb)
сомнение [samnènije] - doubt (noun)
водить машину
[vadìt’ mashìnu]
Вы умеете водить машину?
[vy umèiti vadìt' mashìnu]
Từ khóa: Ô tô, Động từ

Những tin tức khác với chủ đề này: Ô tô, Động từ

Мои попытки побороть лень [mai papytki pabarot' len'] - My attempts to overcome laziness

побороть [pabarot'] - overcome, conquer, surmount, beat
Từ khóa: Động từ
Полёт на воздушном шаре [pal'ot na vazdushnom shar'e] - Balloon flight, Ballooning
Từ khóa: Du lịch, Động từ
На открытии московского международного автосалона российская компания "АвтоВАЗ" представила шесть новых автомобилей. Главной премьерой стал кроссовер Lada XCODE. А вам понравился такой дизайн?

At the opening of the Moscow international motor show Russian company "AVTOVAZ" has presented six new cars. The main premiere was a crossover Lada XCODE. And did you like the new design?
Từ khóa: Ô tô, Inventions
супер ставка [super stafka] - super bet

обмануть
[abmanùt']
обман
[abmàn]
Từ khóa: Động từ
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này