Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Родительный падеж

Приятного вам вечера!
[priyàtnava vam vèchira]

желать
[zhilàt']
+ noun in Genitive case (существительное в Родительном падеже)

Examples:
мы желаем много денег [m`y zhilàim mnòga dènik] - we wish a lot of money
Мы желаем вам счастья!
[my zhelàim vam sshàst'ya]
Она желает тебе удачи.
[anà zhilàit tibèh udàchi]

*Родительный падеж используется после глаголов:
*The genitive is used after the verbs:
просить, хотеть, требовать, искать, ждать, достигать, желать, бояться.

Читайте больше о поздравлениях
Read more about greetings
http://www.ruspeach.com/learning/course334/lesson5650/

Những tin tức khác với chủ đề này: Ngữ pháp, Động từ

Надеть одежду [nad'et' adezhdu] - to put on the clothes
Одеть Надежу [ad'et' Nadezhdu] - to dress up Hope (woman's name)
Утратить надежду [utratit' nadezhdu] - to lose hope
Từ khóa: Ngữ pháp
Мои попытки побороть лень [mai papytki pabarot' len'] - My attempts to overcome laziness

побороть [pabarot'] - overcome, conquer, surmount, beat
Từ khóa: Động từ
Полёт на воздушном шаре [pal'ot na vazdushnom shar'e] - Balloon flight, Ballooning
Từ khóa: Du lịch, Động từ
супер ставка [super stafka] - super bet

обмануть
[abmanùt']
обман
[abmàn]
Từ khóa: Động từ
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này