Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Кот в кастрюле

Старая сказка на новый лад [stàraja skàzka na nòvij lad] - Old fairy tale in a new way

Мясо в супе [miàsa v sùpe] - meat in soup

Суп в коте [sùp v katè] - soup in a cat

Кот в кастрюле [kot v kastriùle] - the cat in a pan

Хозяин в шоке [haziàin v shòke] - the owner is shocked

хозяин
[khazyain]
сказка
[skàska]
новый
[novyj]
кот
[kot]
Подскажите, пожалуйста, который час?
[patskazhìti pazhàlusta katòryj chas]
суп
[sup]

Những tin tức khác với chủ đề này: Trích dẫn, Đô ăn, Động vật

А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
В России, в Липецкой области, есть памятник персонажу русских народных сказок - Змею Горынычу.

In Russia, in the Lipetsk region, There is a monument to the character of Russian folk tales - Snake Gorynych.
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này