вход


Bản dịch: lối vào
Chuyển ngữ: [vkhòd]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный вход входы
Родительный входа входов
Дательный входу входам
Винительный вход входы
Творительный входом входами
Предложный о входе о входах

Ví dụ về sử dụng

вход запрещён [vkhod zaprishhyòn] - cấm vào
Какие ингредиенты входят в это блюдо? [kakìje ingridijènty vkhòdyat v èhta blyùda?] - Có những thành phần gì trong món này?
Сколько стоит входной билет? [skol`ka stoit fkhadnoj bilet?] - Bao nhiêu tiền cho giá vé vào cửa?
служебный вход [sluzhèbnyj khòd] - lối vào công vụ



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này