Tự đăng ký

огни


Bản dịch: ngọn lửa
Chuyển ngữ: [agnì]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Множественное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный огонь огни
Родительный огня огней
Дательный огню огням
Винительный огонь огни
Творительный огнём огнями
Предложный об огне об огнях




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này