да


Bản dịch: có
Chuyển ngữ: [da]

Ví dụ về sử dụng

А куда пойдёте вы в этот вечер? [a kudà pajd'òti vy v èhtat vèchir] - Vào buổi chiều đó bạn sẽ đi đâu?
Бессмертие народа - в его языке. [bismertie naroda - v evo yazyke.] - Sự bất tử của sân tộc - trong cái lưỡi của họ.
В жизни каждого человека есть два самых важных дня - день, когда он родился, и день, когда понял зачем. [V zhìzni kàzhdogo chelovèka jèst' dva sàmykh vàzhnykh dnya: den', kogdà on rodìlsya, i den', kogdà pònyal zachèm] - Trong cuộc đời của mỗi người đều có hai ngày quan trọng, đó là khi nó sinh ra và ngày khi mà nó hiểu được sinh ra để làm gì.
В Москве количество машин на тысячу жителей достигло 380. Это второе место в мире после Нью-Йорка. Не так давно Москва перегнала Лондон с его 320 машинами на тысячу жителей. [v maskve kalichistvo mashin na tysyachu zhitilej dastiglo 380. ehto ftoroe mesto v mire posle n`yu-jorka. ne tak davno maskva peregnala londan s evo 320 mashinami na tysyachu zhitilej.] - Tại Matxcơva số lượng ô tô cho một ngìn người dân là 380. Đứng thứ hai trên thế giới sau New York. Cách đây không lâu Matxcơva đã vượt qua London với số xe là 320 cho một ngìn người dân.
Вы слишком далеко зашли! [vy slìshkom dalikò zashlì] - Bạn đã quá lầm lẫn!
Выражение, которое вы носите на своём лице, куда важнее одежд, которые вы надеваете на себя. [vyrazhenie, katoroe vy nosite na svayom litse, kuda vazhnee adezhd, katorye vy nadivaite na seb'a] - Biểu hiện mà bạn thể hiện trên khuôn mặt của bạn, còn quan trọng hơn quần áo mà bạn mặc trên mình.
Где и когда можно позавтракать? [gde i kogda mozhno pozavtrakat'] - Lúc nào và ở đâu thì có thể ăn sáng được?
Да как ты смеешь! [da kak ty smèjish'] - Sao mà bạn to gan thế!
Далеко отсюда центр города? [dal`eko ats`yuda tsentr gorada?] - Trung tâm thành phố có cách xa đây không?
Иногда так хочется проснуться на новом месте [Inagdà tak khòchitsa prasnùtsa na nòvam mèste] - Đôi khi mình thật muốn thức dậy ở một nơi mới
Каждое новое утро - это время начать жить так, как давно мечтал [kàzhdaj nòvaje ùtra - èhta vrèmya nachàt' zhit' tak, kak davnò michtàl] - Cứ mỗi một buổi sáng - đó là thời gian để bắt đầu sống như đã mơ ước từ lâu.
Какую гарантию даёт производитель? [kakuyu garantiyu dayot praizvaditel`?] - Nhà sản xuất bảo hành cho bao lâu?
Какую комиссию вы даёте дилерам вашей продукции? [kakuyu kamisiyu vy dayote diliram vashej praduktsii?] - Bạn cho đại lý bao nhiêu phần trăm về sản phẩm của bạn?
Когда был построен этот памятник (это здание)? [kagda byl pastroin ehtot pam'atnik (ehta zdanie)?] - Khi nào được xây dựng lên tượng đài này (toà nhà này)?
когда мы можем встретиться? [kagdà my mòzhim vstrètitsa] - khi nào chúng ta có thể gặp được nhau?
Когда отправляется последний поезд до...? [kagdà atpravl'àitsa paslèdnij pòist do...] - Khi nào có chuyến tàu cuối cùng đi đến...?
Куда идёт этот автобус? [kudà id'òt èhtat aftòbus] - Xe buýt này đi tới đâu?
личные данные [lìchnyi dànnyi] - những thông tin riêng
Мне мало надо! Немного хлеба, И каплю молока. Да это небо, Да эти облака! [mne mala nado! nimnogo khleba, i kapl'u malaka. Da ehto nebo, da ehti ablaka!] - Tôi chỉ cần một ít thôi! Một ít bánh mỳ, Một giọt sữa tươi. Cả bầu trời kia, Và cả đám mây kia nữa!
Настоящий друг с тобой, когда ты не прав. Когда ты прав, всякий будет с тобой. [Nastoyashhij drug s toboj, kogda ty ne prav. Kogda ty prav, vsyakij budet s toboj] - Người bạn thật của bạn bên cạnh bạn khi bạn không phải. Khi mà bạn phải thì bất cứ ai đều bên cạnh bạn.
Не могли бы вы мне сказать, когда мы будем подъезжать к моей станции? [ni maglì by vy mn'eh skazàt' kagdà my bùdim pad'jizzhàt' k majèj stàntsii?] - Bạn có thể nói cho tôi được không, khi nào chúng ta sẽ đến ga của tôi?
Не расставайтесь со своими иллюзиями. Когда их не станет, может быть, вы и продолжите существовать, но перестанете жить. [Ne rasstavajtes' so svoimi illyuziyami. Kogda ikh ne stanet, mozhet byt', vy i prodolzhite sushhestvovat', no perestanete zhit'] - Đừng chia tay với những ảo tưởng của bạn. Khi mà chúng không còn thì có thể bạn vẫn tiếp tục tồn tại, nhưng sẽ không còn sống.
Никогда не сдавайся, если тебе тяжело значит ты на верном пути! [Nikogda ne sdavajsya, esli tebe tyazhelo, znachit ty na vernom puti] - Không bao giờ đầu hàng cả, nếu mà bạn cảm thấy khổ nhọc nghĩa là bạn đang đi đúng hướng!
Откуда отходит автобус? [atkuda atkhodit aftobus?] - Xe buýt sẽ xuất hành từ đâu?
Отличная погода для экскурсии. [atlichnaya pagoda dl'a ehkskursii] - Thời tiết thật tuyệt vời để đi du ngoạn.
Погода становится теплее. [pagòda stanòvitsya tiplèje] - Thời tiết trở ấm lên.
Пожалуйста, дайте мне кофе со сливками. [pàzhalusta dàjti mn'eh kòfe sa slìfkami] - Xin vui lòng cho tôi ly cà phê với váng sữa.
Садитесь в машину или на велосипед и отправляйтесь разведывать уголки своего города или окрестностей! [Sadìtes' v mashìnu ìli na velosipèd i otpravlyàjtes' razvèdyvat' ugolkì svoegò gòroda ìli okrèstnostej] - Bạn hãy ngồi vào ô tô hoặc đi xe đạp và lên đường để thám hiểm những ngõ ngách của thành phố mình hoặc vùng phụ cận!
Сохраните лес от огня, помогите нашим маленьким друзьям, ведь природа это их дом [sakhranit`e les at agn`ya, pamagite nashim mal`in`kim druz`yam, ved` priroda ehta ikh dom] - Các bạn hãy bảo vệ rừng khỏi lửa, Hãy giúp đỡ cho những người bạn bé nhỏ của chúng ta.
Хороший день, не правда ли? [kharòshij dèn', ni pràvda li] - Một ngày tuyệt đẹp, có đúng không?
Цельтесь в луну: даже если промахнетесь, то окажетесь среди звезд! [tsel`t`es` v lunu: dazhe esli promakhn`et`es`, to okazhet`es` sredi zvezd!] - Bạn hãy ngắm bắn vào mặt trăng: nếu mà trượt thì bạn cũng nằm giữa các vì sao!
Этот поезд дальше не идёт. [Èhtot pòezd dàl'she ne idyòt] - Đoàn tàu này không đi xa nữa.



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này