облако


Bản dịch: đám mây
Chuyển ngữ: [òblaka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Средний
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный облако облака
Родительный облака облаков
Дательный облаку облакам
Винительный облако облака
Творительный облаком облаками
Предложный об облаке об облаках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này