твой


Bản dịch: của bạn
Chuyển ngữ: [tvòj]

Ví dụ về sử dụng

Где твой дом? [gd'eh tvoj dom] - Nhà của bạn ở đâu?
Могу я узнать твой номер? [magù ya uznàt' tvoj nòmir] - Tôi có thể biết được số của bạn?
Мы посмотрим твой фотоальбом. [my pasmòtrim tvòj fotoal'bòm] - Chúng tôi sẽ xem quyển album của bạn.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này