супермаркет


Bản dịch: siêu thị
Chuyển ngữ: [supirmàrkit]

Ví dụ về sử dụng

Пройдите мимо супермаркета и затем поверните направо. [prajdìte mimà supermàrketa i zatèm pavernìte napràva] - Bạn hãy đi cạnh qua siêu thị và sau đó thì rẽ phải.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này