вагон


Bản dịch: toa tàu
Chuyển ngữ: [vagon]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số:

Ví dụ về sử dụng

Есть ли в поезде вагон-ресторан? [jèst' li v pòjezde vagòn-restoràn?] - Trên đoàn tầu có toa nhà hàng ăn không?
Просьба выйти из вагонов. [pròs'ba v`ykti iz vagònov] - Yêu cầu ra khỏi các toa.



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này