вот


Bản dịch: kia
Chuyển ngữ: [vot]

Thành phần câu văn: Наречие

Ví dụ về sử dụng

Вот мой паспорт. [vot mòj pàspart] - Đây là quyển hộ chiếu của tôi.
Вот моя визитная карточка. [vot maya vizitnaya kartachka.] - Đây là tấm danh thiếp của tôi.
Вот это экстрим! [vot ehta ehkstrim!]
Мне нужно добраться до гостиницы. Вот адрес. [mne nùzhna dabràtsa do gastìnitsy. Vot àdris] - Tôi cần đi tới khách sạn. Đây địa chỉ đây.
Мы сделаем вот что. [My sdèlajem vot chto] - chúng ta sẽ làm việc này.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này