выставка


Bản dịch: triển lãm
Chuyển ngữ: [vystavka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số:

Ví dụ về sử dụng

В котором часу закрывается выставка? [v katoram chasu zakryvaetsya vystafka?] - Vào mấy giờ thì triển lãm đóng cửa?
Во сколько открывается выставка? [vo skol`ko atkryvaetsya vystafka?] - Vào mấy giờ thì triển lãm mở cửa?
Во сколько сегодня закрывается выставка? [vo skol`ko segodnya zakryvaetsya vystafka?] - Hôm nay vào mấy giờ thì triển lãm đóng cửa?
Какая выставка проходит сейчас? [kakaya vystafka prakhodit sejchas?] - Có triển lãm gì đang được tổ chức bây giờ?
По какому адресу проходит выставка? [po kakomu adresu prakhodit vystafka?] - Triển lãm được tổ chức tại địa chỉ nào?
Сколько дней продлится выставка? [skol`ka dnej pradlitsya vystafka?] - Triển lãm kéo dài bao nhiêu ngày?
Сколько павильонов занимает выставка? [skol`ka pavil`jonov zanimaet vystafka?] - Trong triển lãm có bao nhiêu khu trưng bày?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này