другой


Bản dịch: khác
Chuyển ngữ: [drugoj]

Ví dụ về sử dụng

Мне не нравится этот номер. Могу я посмотреть другой? [mne ne nravitsya ehtot nomer. mogu ya posmotret' drugoj?] - Tôi không thích phòng này. Tôi có thể xem phòng khác được không?
Могу я поменять свой номер на другой? [mogu ya pomenyat' svoj nomer na drugoj?] - Tôi có thể đổi phòng này lấy phòng khác được không?
У меня другой звонок, оставайся на линии, пожалуйста. [u minyà drugòj zvanòk, astavàjsya na lìnii, pazhàlusta] - Tôi đang có cuộc điện thoại khác, xin vui lòng giữ máy chờ.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này