женат


Bản dịch: đã có vợ
Chuyển ngữ: [zhinat]

Ví dụ về sử dụng

женат - замужем [zhinàt - zàmuzhim] - có vợ - có chồng
женат замужем [zhenàt/zàmuzhem]



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này