игра


Bản dịch: chò chơi
Chuyển ngữ: [igra]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số:

Ví dụ về sử dụng

А на каком инструменте играете вы? [a na kakòm instrumèhnti igràiti vy] - Bạn chơi thứ đàn gì vậy?
вы играете [vy igràiti] - quý vị chơi
Вы умеете играть на гитаре? [vy umèiti igràt' na gitàri] - Bạn có biết chơi đàn ghita không?
мы играем [my igràim] - chúng tôi chơi
он играет [on igràit] - anh ấy chơi
он играет в футбол [on igràit f futbòl] - bạn ấy chơi bóng đá
она играет [on/ona igràet] - cô ấy đánh ̣đàn
они играют [anì igràyut] - họ chơi
они играют в гольф [anì igràyut v gòl'f] - họ chơi golf
ты играешь [ty igràjish] - bạn chơi
ты играешь на трубе [ty igràesh` na trube] - bạn thổi kèn
я играю [ya igràyu] - tôi chơi
Я играю на контрабасе. [ya igràyu na kantrabàsi] - Tôi kéo đàn viôlông sen
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này