пожалуйста


Bản dịch: không dám
Chuyển ngữ: [pazhalujsta]

Ví dụ về sử dụng

Будь моим гидом, пожалуйста. [bud` maim gidom, pazhalujsta.] - Xin vui lòng làm người dẫn đường của tôi.
Вот, пожалуйста [vot, pozhalujsta] - Đây, xin mời
Вызовите врача, пожалуйста. [v`yzavitè vrachà pazhàluysta] - Xin vui lòng gọi hộ bác sĩ.
Два пива, пожалуйста [dva piva, pozhalujsta] - Xin vui lòng cho hai cốc bia
Два шарика ванильного мороженого, пожалуйста! [dva shàrika vanìl'nava maròzhinava, pazhàlusta] - Xin vui lòng cho hai cây kem vani hình tròn!
Еще два пива, пожалуйста [eshhe dva piva, pozhalujsta] - Xin vui lòng cho thêm hai ca bia
Забери меня, пожалуйста, с работы. [zabirì min'à, pazhàlusta, s rabòty] - Xin vui lòng, hãy đón tôi từ chỗ làm.
Заметьте, пожалуйста, что... [zamèt'ti, pazhàlusta, shto] - Như bạn nhận thấy đấy, rằng...
Запишите это на мой счет, пожалуйста. [zapishìti èhta na moj sshot, pazhàlusta] - Xin vui lòng hãy ghi vào tài khoản của tôi.
Заходи, пожалуйста! [zakhadì, pazhàlusta] - Xin vui lòng vào đi!
Меню, пожалуйста. [menyu pozhalujsta] - Xin vui lòng cho tôi thực đơn.
Можно мне меню, пожалуйста? [mozhno mne menyu, pozhalujsta?] - Xin vui lòng có thể cho tôi thực đơn được không?
Напишите, пожалуйста. [napishìti pazhàlusta] - Bạn vui lòng viết cho
Официант, принесите пожалуйста... [afitsànt, prinisìti pazhàlusta] - Người phục vụ, xin vui lòng mang lại cho...
Пиво, пожалуйста [pivo, pozhalujsta] - Xin vui lòng cho cốc bia
Подвези меня домой, пожалуйста. [padvizì minyà damòj, pazhàlusta] - Xin vui lòng, hãy chở tôi về nhà.
Подскажите, пожалуйста, где находится ближайший банкомат? [podskazhite, pozhalujsta, gde nakhoditsya blizhajshij bankomat?] - Xin vui lòng cho biết, máy ATM gần nhất ở đâu?
Подскажите, пожалуйста, как пройти...? [patskazhìti pazhàlusta kak prajtì...] - Xin vui lòng cho biết, làm sao để đi đến...?
Подскажите, пожалуйста, который час? [patskazhìti pazhàlusta katòryj chas] - Xin vui lòng cho biết, mấy giờ rồi?
Подстригите покороче, пожалуйста. [padstrigìte pakaròche pazhàlujsta] - Xin vui lòng, hãy cắt ngắn cho tôi.
Покажите мне на карте, где мы сейчас находимся, пожалуйста. [pakazhite mne na karte, gd'e my sejchas nakhodims'a, pazhalusta] - Xin vui lòng chỉ cho tôi rằng chúng ta đang ở đâu trên bản đồ.
Покажите нам, пожалуйста, на карте, где они находятся. [pakazhite nam, pazhalusta, na karte, gd'e ani nakhod'atsa] - Xin vui lòng chỉ cho chúng ở đâu trên bản đồ.
Покажите, пожалуйста, как пользоваться шкафчиком? [pakazhìte pazhàlyjsta kak pòl'zavat'sya shkàfchikam] - Xin vui lòng cho biết, cách sử dụng chiếc tủ?
Поменяйте полотенца в моем номере, пожалуйста. [pamin'àjti palatèntsa v mayòm nòmire, pazhalusta] - Xin vui lòng hãy thay khăn cho phòng của tôi.
Помогите мне, пожалуйста [pomogite mne, pozhalujsta] - Xin vui lòng hãy giúp đỡ tôi
Принесите счет, пожалуйста [prinesite schet, pozhalujsta] - Xin vui lòng mang cho hóa đơn
Принесите, пожалуйста, дополнительную кровать для ребёнка в наш номер [prinesite, pozhalujsta, dopolnitel'nuyu krovat' dlya rebyonka v nash nomer] - Xin vui lòng hãy mang đến thêm một cái giường tới phòng của chúng tôi cho con chúng tôi
Принесите, пожалуйста, меню. [prinisìte, pazhàlusta, minyù ] - Xin vui lòng mang đến thực đơn.
Принесите, пожалуйста, один комплект постельного белья в номер… [prinesite, pozhalujsta, odin komplekt postel'nogo bel'ya v nomer] - Xin vui lòng hãy mang đến một bộ ga trải giường tới phòng...
Принесите, пожалуйста, пододеяльник [prinesite, pozhalujsta, pododeyal'nik] - Xin hãy mang đến cho cái vỏ chăn
Принесите, пожалуйста, подушку и наволочку [prinesite, pozhalujsta, podushku i navolochku] - Xin vui lòng hãy mang đến cho cái gối và cả vỏ gối
Принесите, пожалуйста, тёплое одеяло в номер… [prinesite, pozhalujsta, tyoploe odeyalo v nomer] - Xin hãy mang đến cho chiếc chăn ấm tới phòng...
Разбудите меня в 8 утра, пожалуйста [razbudite menya v 8 utra, pozhalujsta] - Xin vui lòng đánh thức tôi vào 8 giờ sáng ngày mai
Садись, пожалуйста. [sadìs', poazhàlusta] - Xin vui lòng ngồi xuống.
Скажите, пожалуйста, как проехать до центра города? [skazhìti pazhàlusta kak prajèkhat' da tsèntra gòrada] - Xin bạn vui lòng cho biết, làm thế nào để đi đến trung tâm thành phố?
Скажите, пожалуйста, пароль от вайфай [skazhite, pozhalujsta, parol' ot vajfaj] - Xin vui lòng hãy cho biết mật khẩu của wi fi
Следующий, пожалуйста! [slèduyushhij pazhàlusta] - Xin vui lòng, người tiếp đến!
Составьте мне компанию, пожалуйста! [sastav`t`e mne kampaniyu, pazhalusta!] - Xin vui lòng, hãy du hành cùng với tôi!
Счёт пожалуйста! [schyot pozhalujsta] - Xin vui lòng cho hóa đơn!
1 2



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này