позавтракать


Bản dịch: ăn sáng
Chuyển ngữ: [pazaftrakat`]

Ví dụ về sử dụng

Где и когда можно позавтракать? [gde i kogda mozhno pozavtrakat'] - Lúc nào và ở đâu thì có thể ăn sáng được?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này