Tự đăng ký

сувенир


Bản dịch: đồ lưu niệm
Chuyển ngữ: [suvenir]

Ví dụ về sử dụng

Где здесь можно купить сувениры? [gd`e zd`es` mozhna kupit` suv`eniry?] - Ở đâu đây có thể mua được các đồ lưu niệm?
Сколько стоит этот сувенир? [skol`ka stoit ehtot suvenir?] - Bao nhiêu tiền cho đồ lưu niệm này?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này