Tự đăng ký

ужинать


Bản dịch: ăn chiều
Chuyển ngữ: [uzhinat`]

Thành phần câu văn: Глагол

Ví dụ về sử dụng

Во сколько вы будете ужинать? [va skòl'ka vy bùditi ùzhinat'] - Vào mấy giờ thì bạn sẽ ăn chiều?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này