Говорит направо, а глядит налево

1
Говорит направо, а глядит налево [Govorit napravo, a glyadit nalevo]
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này