Alla Velichko

«Уже» и «ещё» - "Đã" và "thêm, tạm thời, vẫn còn" - đơn giản hơn cả nghĩ

Mô tả hành động của bạn đối với các khoảng thời gian trong tiếng Nga bạn có thể sử dụng hai trạng từ - «уже» и «ещё» - "đã" và "thêm nữa". Chúng có ý nghĩa và làm thế nào để sử dụng chúng trong các câu nói?

Trạng từ «ещё» "thêm, tạm thời, vẫn còn"chỉ ra rằng:

- quá trình hay hành động chưa bắt đầu cho đến khi nói;

- kết quả của hành động mà chưa đạt được;

- hành động mà đã phải kết thúc, nhưng đến bây giờ vẫn còn tiếp tục.

Thí dụ:

- Ты идёшь в кино? - Bạn có đi xem phim không?

Ещё нет. Я пойду позже. - Tạm thời không. Tôi sẽ đi muộn hơn.

(Hành động «идти в кино» - "đi xem phim" chưa bắt đầu).

- Твоя сестра говорит по-английски? - Chị, em của bạn có nói được tiếng Anh không?

Ещё нет. Она только начала учить английский. - Thêm nữa thì không. Cô ấy mới bắt đầu học tiếng Anh.

(Kết quả hành động «говорить по-английски» - " nói được tiếng Anh" chưa có).

- Вы обедаете? - Bạn đi ăn trưa?

- Нет, мы ещё работаем. - Chưa, chúng tôi vẫn còn làm việc.

(Hành động «работать» - "làm việc" vẫn đang tiếp tục).

Trạng từ «уже» - "đã" nói rằng:

- quá trình hay hành động đã kết thúc;

- kết quả đã đạt được;

- bắt đầu một quá trình mới thay chỗ cho quá trình mà người đối thoại mong đợi.

Thí dụ:

- Сходи, пожалуйста, в магазин. - Xin vui lòng hãy đi ra cửa hàng

- Я уже сходил. - Tôi đã đi rồi

(Hành động «сходить в магазин» - "đi ra cửa hàng" đã kết thúc)

- Я помню, ты собирал деньги на машину. Ты купил её? - Tôi nhớ rằng, bạn gom góp tiền để mua xe hơi. Bạn đã mua xe chưa?

- Да, я уже купил машину. - À, tôi đã mua xe rồi.

(Kết quả đã đạt được – xe hơi đã được mua).

- Твоя мама работает? - Mẹ của bạn đang làm việc?

- Нет, она уже отдыхает. - Không, cô ấy đã nghỉ.

(Mẹ đã làm xong việc và bắt đầu nghỉ).

 

Đấy là tất cả sự khác biệt! Quá đơn giản, phải không bạn? Nhưng có thêm một điều đặc biệt.

Trong sách giáo khoa về ngôn ngữ tiếng Nga dành cho người nước ngoài thường có những bài học về việc phân biệt trạng từ "thêm, tạm thời, vẫn còn" và "đã". Tuy nhiên, không cho thấy các bối cảnh đầy đủ về các tình huống, mà từ đó được trích ra câu văn này hoặc câu văn nọ. Ví dụ:

«Ты сейчас работаешь? – Нет, я … отдыхаю». - "Bây giờ bạn có làm việc không? - Không, tôi ... đang nghỉ"

«У вас есть деньги? – Да, спасибо, … есть». - "Bạn có tiền không? - Vâng, cảm ơn, .... có"

Bạn sẽ đặt trạng từ nào vào những câu văn này? Thực tế thì tại đây có hai phương án và chúng phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Thí dụ đầu tiên có thể lắp ghép như sau:

 

  1. Работа закончилась, поэтому я отдыхаю. Значит, нужно употребить наречие «уже»: «Нет, я не работаю, я уже отдыхаю». - Công việc đã kết thúc, bởi vì thế tôi nghỉ. Ngĩa là cần phải sử dụng trạng từ  «уже»-"đã": «Нет, я не работаю, я уже отдыхаю-Không, tôi không làm việc»
  2. Я отдыхаю, потому как работа еще не началась или её пока нет. Значит, употребим наречие «ещё»: «Нет, я не работаю, я ещё отдыхаю». - Tôi nghỉ bời vì công việc chưa bắt đầu hoặc là tạm thời chưa có. Nghĩa là sử dụng trạng từ «ещё»-"vẫn còn": «Нет, я не работаю, я ещё отдыхаю»-"Không, tôi chưa làm việc, tôi vẫn còn nghỉ"

 

Thí dụ thứ hai có thể lắp ghép như sau:

 

  1. Человек беспокоится о том, есть ли у меня деньги. Они у меня до сих пор есть, то есть ответим так: «Да, спасибо, ещё есть». - Người đó lo lắng rằng tôi có tiền không. Tôi vẫn còn tiền, vậy thì phải trả lời là: «Да, спасибо, ещё есть»-"vâng, cảm ơn, vẫn còn"
  2. У меня не было денег, но я нашел их – получил или взял в долг у кого-то. Ответим так: «Да, спасибо, уже есть». - Tôi không có tiền, nhưng mà tôi tìm ra nguồn tiền - được nhận hoặc vay của ai đó. chúng ta trả lời rằng: «Да, спасибо, уже есть»-"Vâng, cảm ơn, đã có"

 

Những ví dụ được cung cấp ở trên để bạn luôn xem mỗi một thí dụ̣ cùng trong các góc độ khác nhau và hãy trả lời cho câu hỏi một cách chuẩn và chính xác.


Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này