Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Недоверие

Слово дня:
недоверие [nidavèrije] (существительное, ср.р.) - сомнение в правдивости, подозрительность, отсутствиедоверия.

Пример:
относиться с недоверием [atnasìtsa s nedavèrijem] - treat smb. with distrust

Варианты слова: доверять (глагол, несовершенный вид)

Những tin tức khác với chủ đề này: Quan hệ, Thông thạo tiếng Nga

Доброй ночи, Москва [dobraj nochi, Maskva] - Good night, Moscow!
Дожить до выходных, чтобы их проспать [dazhit' da vykhadnykh chtoby ikh praspat'] - To survive until the weekend to oversleep it
Таня, ты тут? [tanya, ty tut?] - Tanja, are you there?

Срочно! [srochna!] - Urgent!

Ответь мне на один вопрос, только честно! [atv'et' mn'e na adin vapros, tol'ka chesna] - Answer me one question, honestly!

Ты не толстая [ty ne tolstaya] - You're not fat

Спасибо! [spas'iba] - Thank you!
Не аплодируйте пилоту [ne aplad'irujt'e pilotu] - Do not applaud the pilot

Он и сам знает, что хорош [on i sam znait, chto kharosh] - He knows that he is good
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này