ложку


Bản dịch: thìa
Chuyển ngữ: [lozhku]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный ложка ложки
Родительный ложки ложек
Дательный ложке ложкам
Винительный ложку ложки
Творительный ложкой ложками
Предложный о ложке о ложках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này