хлеб


Bản dịch: bánh mỳ
Chuyển ngữ: [khlep]

Ví dụ về sử dụng

Мне мало надо! Немного хлеба, И каплю молока. Да это небо, Да эти облака! [mne mala nado! nimnogo khleba, i kapl'u malaka. Da ehto nebo, da ehti ablaka!] - Tôi chỉ cần một ít thôi! Một ít bánh mỳ, Một giọt sữa tươi. Cả bầu trời kia, Và cả đám mây kia nữa!
сладкие хлебцы [sladkie hlebtsy] - bánh mì ngọt
тарелка для хлеба [tarèlka dlya khlèba] - đĩa để đựng bánh mỳ



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này