ёж


Bản dịch: con nhím
Chuyển ngữ: [yòsh]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный ёж ежи
Родительный ежа ежей
Дательный ежу ежам
Винительный ежа ежей
Творительный ежом ежами
Предложный о еже о ежах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này