персик


Bản dịch: quả đào
Chuyển ngữ: [pèrsik]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный персик персики
Родительный персика персиков
Дательный персику персикам
Винительный персик персики
Творительный персиком персиками
Предложный о персике О персиках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này