Tự đăng ký

один


Bản dịch: 1 - một
Chuyển ngữ: [adìn]

Ví dụ về sử dụng

еще один стул [eshhe odin stul] - thêm một cái ghế
Мне нужен один билет. [mn'eh nùzhin adìn bilèt] - Tôi cần một cái vé.
Принесите, пожалуйста, один комплект постельного белья в номер… [prinesite, pozhalujsta, odin komplekt postel'nogo bel'ya v nomer] - Xin vui lòng hãy mang đến một bộ ga trải giường tới phòng...
Я не боюсь того, кто изучает 10,000 различных ударов. Я боюсь того, кто изучает один удар 10,000 раз. [ya ne boyus` togo kto izuchaet desyat' tysyach razlichnykh udarov. ya boyus` togo kto izuchaet odin udar desyat' tysyach raz] - Tôi không sợ ai mà học được 10.000 các miếng võ khác nhau. Tôi chỉ sợ người mà học một miếng võ với 10.000 ngìn lần.
Я пробуду в стране одну неделю (две недели, один месяц). [ya prabùdu v stranè adnù nidèlyu (dvè nidèli, adìn mès'ats)] - Tôi ở lại trong nước một tuần (hai tuần, một tháng).
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này