ванная


Bản dịch: phòng tắm
Chuyển ngữ: [vànnaya]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный ванная ванные
Родительный ванной ванных
Дательный ванной ванным
Винительный ванную ванные
Творительный ванной ванными
Предложный о ванной о ванных




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này