капуста


Bản dịch: bắp cải
Chuyển ngữ: [kapùsta]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный капуста капусты
Родительный капусты капуст
Дательный капусте капустам
Винительный капусту капусты
Творительный капустой капустами
Предложный о капусте о капустах

Ví dụ về sử dụng

краснокочанная капуста [krasnakachànnaya kapùsta] - bắp cải tím



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này