клюква


Bản dịch: quả nham lê
Chuyển ngữ: [klyùkva]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный клюква
Родительный клюквы
Дательный клюкве
Винительный клюкву
Творительный клюквой
Предложный о клюкве




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này