малина


Bản dịch: quả mâm xôi
Chuyển ngữ: [malìna]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный малина -
Родительный малины -
Дательный малине -
Винительный малину -
Творительный малиной -
Предложный о малине -

Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này