вера


Bản dịch: niềm tin
Chuyển ngữ: [vèra]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный вера
Родительный веры
Дательный вере
Винительный веру
Творительный верой
Предложный о вере




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này