касса


Bản dịch: quầy bán vé
Chuyển ngữ: [kàssa]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный касса кассы
Родительный кассы касс
Дательный кассе кассам
Винительный кассу кассы
Творительный кассой кассами
Предложный о кассе о кассах

Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này